Bản dịch của từ Small number of votes trong tiếng Việt

Small number of votes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small number of votes(Phrase)

smˈɔːl nˈʌmbɐ ˈɒf vˈəʊts
ˈsmɔɫ ˈnəmbɝ ˈɑf ˈvoʊts
01

Tình huống chỉ có ít phiếu được ghi nhận thường gặp trong bối cảnh bỏ phiếu

This is a situation where only a few votes are recorded, which often happens during voting processes.

在投票过程中,通常只记录少数几票的情形

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ