Bản dịch của từ Small scale trong tiếng Việt

Small scale

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small scale(Adjective)

smˈɔlskəl
smˈɔlskəl
01

Diễn tả điều gì đó diễn ra ở quy mô nhỏ hoặc mức độ hạn chế; nghĩa là trên tầm nhỏ hơn, không rộng lớn hay toàn diện.

On or from a small level.

小规模的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Small scale(Noun)

smˈɔlskəl
smˈɔlskəl
01

Kích thước, quy mô hoặc mức độ được xem là nhỏ; phạm vi hoạt động hoặc qui mô thực hiện ở mức hạn chế, không lớn.

The size or level that is considered as small.

小规模

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh