Anh - Việt
smallness
Noun
smallness (Noun)
/smˈɔlnəs/
/smˈɔlnəs/
AI
Ví dụ
Sự nhỏ bé của cộng đồng khiến nó rất gắn bó.The smallness of the community makes it very close-knit.
Sự nhỏ bé của thị trấn không giới hạn các sự kiện văn hóa.The smallness of the town does not limit its cultural events.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smallness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự nhỏ, ít kích thước hoặc không gian. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả kích thước vật lý hoặc khía cạnh trừu tượng như sự hạn chế của khả năng, sự nhỏ bé trong vị trí xã hội hay tâm lý. "Smallness" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về âm thanh, hình thức viết hay nghĩa.