Bản dịch của từ Smarty trong tiếng Việt
Smarty

Smarty (Noun)
Người luôn tỏ ra mình biết mọi thứ; kẻ hay khoe khoang kiến thức hoặc sửa lỗi người khác một cách khó chịu.
A know-all.
Người thông minh hoặc ăn mặc/nối thời, phong cách; thường chỉ người tỏ ra khôn ngoan, sắc sảo hoặc rất sành điệu.
A smart or fashionable person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "smarty" là một danh từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một người thông minh, nhưng có thể mang ý nghĩa châm biếm, ám chỉ người tự mãn hoặc tỏ ra thông minh một cách kiêu ngạo. Phiên bản tiếng Anh Anh (“British English”) của từ này có sự giống nhau về phát âm và ý nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Mỹ (“American English”), "smarty" cũng có thể là một cách chơi chữ nhẹ nhàng và không hề châm biếm. Từ này thường gặp trong giao tiếp không chính thức và văn phong thân mật.
Từ "smarty" là một danh từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một người thông minh, nhưng có thể mang ý nghĩa châm biếm, ám chỉ người tự mãn hoặc tỏ ra thông minh một cách kiêu ngạo. Phiên bản tiếng Anh Anh (“British English”) của từ này có sự giống nhau về phát âm và ý nghĩa, nhưng trong tiếng Anh Mỹ (“American English”), "smarty" cũng có thể là một cách chơi chữ nhẹ nhàng và không hề châm biếm. Từ này thường gặp trong giao tiếp không chính thức và văn phong thân mật.
