Bản dịch của từ Smelly trong tiếng Việt

Smelly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smelly(Adjective)

smˈɛli
smˈɛli
01

Có mùi mạnh và khó chịu; tỏa ra mùi không thơm, thường làm người khác cảm thấy khó chịu.

Having a strong or unpleasant smell.

有强烈或令人不快的气味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Smelly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Smelly

Có mùi

Smellier

Hôi hơn

Smelliest

Thơm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ