smelly
smelly (Adjective)
Nghĩa 01
Có mùi mạnh và khó chịu; tỏa ra mùi không thơm, thường làm người khác cảm thấy khó chịu.
Having a strong or unpleasant smell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của smelly (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
smelly có mùi | smellier hôi hơn | smelliest thơm nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smelly" trong tiếng Anh có nghĩa là có mùi hôi, thường dùng để mô tả sự khó chịu về mùi từ một đối tượng nào đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức và có thể được coi là mang tính tiêu cực. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "smelly" được sử dụng tương tự, nhưng ở tiếng Anh Anh, từ "smelly" có thể được sử dụng trong các tình huống hài hước hơn. Người nói có thể thể hiện sự khinh miệt hoặc sự châm biếm qua cách dùng từ này.