Anh - Việt
smerk
Noun
smerk (Noun)
/smɝˈk/
/smɝˈk/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã có một nụ cười tự mãn sau khi thắng cuộc thi tranh luận tuần trước.She wore a smerk after winning the debate competition last week.
Anh ấy không tỏ ra nụ cười tự mãn trong cuộc thảo luận nghiêm túc.He did not show a smerk during the serious discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smerk" là một thuật ngữ tiếng Anh không chính thức, thường được sử dụng để chỉ một nụ cười nhỏ hoặc một biểu hiện mỉm cười nhẹ nhõm, gợi nhớ sự chế giễu hoặc khinh miệt. Từ này không phổ biến trong văn viết chính thức và có thể không được công nhận trong từ điển tiêu chuẩn. Cách phát âm và sử dụng cũng có thể khác nhau giữa các vùng, nhưng không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ.