smirk
smirk (Verb)
Nghĩa 01
Biểu lộ sự hài lòng hoặc niềm vui bằng cách cười
To express satisfaction or pleasure by smiling
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cười một cách tự phụ, kiêu ngạo hoặc ngớ ngẩn.
To smile in an affectedly smug conceited or silly manner
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smirk (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cười với vẻ khinh thường hoặc không tán thành.
An expression of scorn typically in the form of a smile
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của smirk (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nụ cười tự mãn smug smirk | Trong sự kiện xã hội, Tom có một biểu cảm cười khinh thường khi anh ấy thắng trò chơi. In the social event, Tom had a smug smirk when he won the game. |
nụ cười nhẹ small smirk | Tom đã cười nhếch mép nhỏ khi kể câu chuyện cười tại bữa tiệc. Tom showed a small smirk when he told the joke at the party. |
nụ cười mỉm nhẹ slight smirk | Trong bài thi nói IELTS, Tom đã mỉm cười nhẹ khi được hỏi về thói quen mạng xã hội. In the IELTS speaking test, Tom gave a slight smirk when asked about social media habits. |
nụ cười thắng lợi triumphant smirk | Trong bài thi nói IELTS, Mark cười nhếch mép tự mãn khi anh ấy trả lời đúng câu hỏi về sở thích của mình. In the IELTS speaking test, Mark gave a triumphant smirk when he answered the question about his hobbies correctly. |
nụ cười tự mãn knowing smirk | Trong sự kiện xã hội, Mary có một nụ cười hiểu ý khi nhìn thấy bạn bè cô ấy trò chuyện. In the social event, Mary had a knowing smirk when she saw her friends chatting. |