Bản dịch của từ Smithy trong tiếng Việt

Smithy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smithy(Noun)

smˈɪði
smˈɪði
01

Nhà rèn; xưởng của người thợ rèn (nơi có lò rèn, bày đồ nghề để rèn và sửa đồ kim loại).

A blacksmiths workshop a forge.

铁匠铺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ