Bản dịch của từ Forge trong tiếng Việt
Forge
NounVerb

Forge (Noun)
fˈɔɹdʒ
foʊɹdʒ
01
Một xưởng rèn; nơi thợ rèn làm việc (nơi nung, rèn, và sửa các dụng cụ kim loại).
A blacksmith's workshop; a smithy.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Forge (Verb)
fˈɔɹdʒ
foʊɹdʒ
01
Tạo dựng hoặc xây dựng một cái gì đó trở nên vững chắc, bền lâu hoặc thành công (như mối quan hệ, sự nghiệp, danh tiếng, hay tổ chức).
Create (something) strong, enduring, or successful.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
