Bản dịch của từ Smooching trong tiếng Việt

Smooching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smooching(Verb)

smˈutʃɨŋ
smˈutʃɨŋ
01

Thì động từ chỉ hành động hôn và ôm âu yếm, yêu thương (thường giữa những người đang hẹn hò hoặc có quan hệ tình cảm).

To kiss and cuddle amorously.

亲吻和拥抱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ