Bản dịch của từ Sniffer dog trong tiếng Việt

Sniffer dog

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sniffer dog(Noun)

snˈɪfɚd
snˈɪfɚd
01

Một con chó được huấn luyện để dùng khứu giác tìm ma túy hoặc chất nổ.

A dog trained to find drugs or explosives by smell.

嗅探犬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh