Bản dịch của từ Snobbery trong tiếng Việt
Snobbery

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Snobbery, danh từ, chỉ thái độ kiêu ngạo hoặc sự khinh miệt đối với những người mà một cá nhân cho là kém giá trị hơn về mặt xã hội hoặc văn hóa. Từ này xuất phát từ "snob", biểu thị sự tự mãn, thường liên quan đến tầng lớp thượng lưu. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường ngầm thể hiện thông qua hành vi hơn là ngôn từ. Snobbery lâm vào tình huống khi cá nhân tự đặt mình lên một tiêu chuẩn cao, dẫn đến sự chia rẽ trong các tương tác xã hội.
Từ "snobbery" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 19, xuất phát từ từ "snob", ám chỉ những người tự cho mình là cao quý hoặc có địa vị xã hội vượt trội. Thuật ngữ này được cho là có nguồn gốc từ "sine nobilitate", nghĩa là "không có quý tộc", dùng để chế nhạo những người bình thường cố tỏ ra thanh cao. Snobbery hiện nay chỉ sự kiêu ngạo và sự phân biệt giai cấp, thể hiện trong cách đối xử với những người bị coi là kém hơn.
Từ "snobbery" thường không xuất hiện nhiều trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về tâm lý và hành vi con người. Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự kiêu ngạo hoặc thái độ xem thường người khác dựa trên địa vị xã hội hoặc trình độ giáo dục. Các tình huống phổ biến bao gồm các cuộc tranh luận về địa vị trong xã hội, văn hóa và các chương trình truyền thông.
Họ từ
Snobbery, danh từ, chỉ thái độ kiêu ngạo hoặc sự khinh miệt đối với những người mà một cá nhân cho là kém giá trị hơn về mặt xã hội hoặc văn hóa. Từ này xuất phát từ "snob", biểu thị sự tự mãn, thường liên quan đến tầng lớp thượng lưu. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) thường ngầm thể hiện thông qua hành vi hơn là ngôn từ. Snobbery lâm vào tình huống khi cá nhân tự đặt mình lên một tiêu chuẩn cao, dẫn đến sự chia rẽ trong các tương tác xã hội.
Từ "snobbery" có nguồn gốc từ tiếng Anh thế kỷ 19, xuất phát từ từ "snob", ám chỉ những người tự cho mình là cao quý hoặc có địa vị xã hội vượt trội. Thuật ngữ này được cho là có nguồn gốc từ "sine nobilitate", nghĩa là "không có quý tộc", dùng để chế nhạo những người bình thường cố tỏ ra thanh cao. Snobbery hiện nay chỉ sự kiêu ngạo và sự phân biệt giai cấp, thể hiện trong cách đối xử với những người bị coi là kém hơn.
Từ "snobbery" thường không xuất hiện nhiều trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến xã hội, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về tâm lý và hành vi con người. Từ này thường được sử dụng để miêu tả sự kiêu ngạo hoặc thái độ xem thường người khác dựa trên địa vị xã hội hoặc trình độ giáo dục. Các tình huống phổ biến bao gồm các cuộc tranh luận về địa vị trong xã hội, văn hóa và các chương trình truyền thông.
