Anh - Việt
sociability
Noun
sociability (Noun)
/sɑʃəbˈɪlɪti/
/sɑʃəbˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Tính cộng đồng quan trọng trong việc xây dựng mối quan hệ vững chắc.Sociability is important in building strong relationships.
Thiếu tính cộng đồng có thể làm trở ngại cho việc giao tiếp hiệu quả trong môi trường xã hội.Lack of sociability can hinder effective communication in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sociability (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sociability | sociabilities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khả năng giao tiếp hay tính xã hội (sociability) là khả năng và khuynh hướng của cá nhân trong việc thiết lập và duy trì các mối quan hệ xã hội. Từ này thể hiện sự dễ dàng trong việc tương tác với người khác, thường được xem là một yếu tố quan trọng trong phát triển xã hội và cá nhân. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt tùy thuộc vào vùng miền.