socializer
VerbNoun
socializer (Verb)
/sˈoʊʃəlˌaɪzɚ/
/sˈoʊʃəlˌaɪzɚ/
AI
Nghĩa 01
tham gia các hoạt động giao tiếp, kết bạn và sinh hoạt xã hội với người khác; tích cực giao lưu trong môi trường xã hội.
engages in social activities.
Ví dụ
Maria là một người giao tiếp tuyệt vời trong nhóm học IELTS.Maria is a great socializer at the IELTS study group.
John không phải là người giao tiếp; anh ấy thích học một mình.John is not a socializer; he prefers studying alone.
socializer (Noun)
/sˈoʊʃəlˌaɪzɚ/
/sˈoʊʃəlˌaɪzɚ/
AI
Ví dụ
John là người giao tiếp tuyệt vời tại các sự kiện của trường chúng tôi.John is a great socializer at our university events.
Cô ấy không phải là người giao tiếp; cô ấy thích ở nhà.She is not a socializer; she prefers to stay home.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "socializer" chỉ một cá nhân có khả năng tương tác xã hội tốt và thích giao lưu với người khác. Trong tiếng Anh Mỹ, "socializer" thường được sử dụng để chỉ những người tích cực tham gia vào các hoạt động xã hội. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "socialiser", với "s" thay cho "z". Sự khác biệt này chủ yếu thể hiện ở cách viết, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.