Bản dịch của từ Solicitate trong tiếng Việt

Solicitate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solicitate(Adjective)

səlˈɪsətˌeɪt
səlˈɪsətˌeɪt
01

Từ cổ hoặc ít dùng, mang nghĩa giống “solicitous” — lo lắng, quan tâm chu đáo và chăm sóc người khác một cách quan tâm; hay thể hiện sự quan tâm, chăm sóc ân cần.

Obsolete solicitous.

Ví dụ

Solicitate(Verb)

səlˈɪsətˌeɪt
səlˈɪsətˌeɪt
01

(từ cổ, ít dùng) hành động xin, mời, hoặc gõ cửa xin điều gì—tương đương với “to solicit” (ví dụ: xin giúp đỡ, xin quyên góp, mời chào).

Obsolete transitive To solicit.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh