Bản dịch của từ Somebody trong tiếng Việt

Somebody

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somebody(Noun)

sˈəʊmbɒdi
ˈsoʊmˌbɑdi
01

Người có ảnh hưởng hoặc quyền lực

A person with prestige or significant influence

具有威信或影响力的人士

Ví dụ
02

Một người nào đó không xác định danh tính

An unidentified individual

身份不明的人

Ví dụ
03

Ai đó

Someone

有人

Ví dụ