Bản dịch của từ Sometimes trong tiếng Việt

Sometimes

Adverb

Sometimes Adverb

01

Thỉnh thoảng, thay vì mọi lúc.

Occasionally rather than all of the time

Ví dụ

She sometimes goes to the gym after work.

Cô ấy đôi khi đi tập gym sau giờ làm.

Sometimes, they meet for coffee on Saturdays.

Đôi khi, họ gặp nhau uống cà phê vào thứ bảy.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sometimes

Không có idiom phù hợp