Bản dịch của từ Sometimes changing trong tiếng Việt
Sometimes changing
Adverb

Sometimes changing(Adverb)
sˈəʊmtaɪmz tʃˈeɪndʒɪŋ
ˈsəmˌtaɪmz ˈtʃeɪndʒɪŋ
01
Thỉnh thoảng vào một số thời điểm nhất định
At certain times now and then
Ví dụ
02
Trong một số trường hợp
On some occasions
Ví dụ
03
Thỉnh thoảng
Occasionally from time to time
Ví dụ
