Bản dịch của từ Somnambulistic trong tiếng Việt

Somnambulistic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Somnambulistic(Adjective)

sˌʌmnbˌɔpəlˈɪstɨk
sˌʌmnbˌɔpəlˈɪstɨk
01

Thuộc về hoặc có đặc điểm giống người mộng du; liên quan đến hành vi đi lại hay hành động khi đang ngủ (mộng du).

Of pertaining to or characteristic of a somnambulist.

梦游的,像梦游者的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh