song and dance
song and dance (Idiom)
Nghĩa 01
Một loạt hành động hoặc việc làm phô trương, làm quá mức hoặc không cần thiết, nhằm gây chú ý hoặc che giấu điều gì đó.
a series of actions or events that are unnecessary exaggerated or not important.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
lời giải thích hoặc lời bào chữa dài dòng, đặc biệt khi có thể không hoàn toàn thành thật
an elaborate explanation or excuse especially one that is not completely honest
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
sự làm ầm ĩ, phàn nàn hoặc chú ý quá mức về một việc không đáng kể
a lot of unnecessary attention complaint or excitement about something unimportant
Từ tiếng Việt gần nghĩa
song and dance (Phrase)
Nghĩa 01
một buổi biểu diễn hoặc hoạt động giải trí có hát và nhảy múa
a performance or entertainment involving singing and dancing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Các bài hát và điệu múa" là một cụm từ chỉ các hoạt động văn hóa kết hợp giữa âm nhạc và vũ đạo. Trong ngữ cảnh văn hóa, cụm từ này thường ám chỉ các buổi biểu diễn nghệ thuật, nơi người biểu diễn hát và nhảy múa đồng thời. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ cho cụm từ này; tuy nhiên, âm điệu và nhịp điệu của bài hát có thể khác nhau dựa trên văn hóa địa phương.