sorely
Adverb
sorely (Adverb)
/sˈɔɹli/
/soʊɹli/
AI
Ví dụ
Cô ấy cần sự giúp đỡ một cách đau đớn để hoàn thành bài luận IELTS của mình đúng hạn.She needed help sorely to finish her IELTS essay on time.
Anh ấy hối tiếc một cách đau đớn vì không luyện nói tiếng Anh nhiều hơn cho bài kiểm tra.He regretted sorely not practicing speaking English more for the test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sorely" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "rất cần thiết" hoặc "một cách mạnh mẽ". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu thốn hoặc sự cần thiết của một điều gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "sorely" có thể được sử dụng một cách phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh của tiếng Anh Anh, mục đích để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái cụ thể.