desperate
desperate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của desperate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
desperate tuyệt vọng | more desperate tuyệt vọng hơn | most desperate tuyệt vọng nhất |
Kết hợp từ của desperate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
làm ai trở nên tuyệt vọng make sb desperate | Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể khiến nhiều người trẻ tuyệt vọng tìm việc. High unemployment rates can make many young people desperate for jobs. |
trở nên tuyệt vọng get desperate | Nhiều người trở nên tuyệt vọng về công việc trong thời kỳ suy thoái kinh tế như 2020. Many people get desperate for jobs during economic downturns like 2020. |
cảm thấy tuyệt vọng feel desperate | Nhiều thanh niên cảm thấy tuyệt vọng về việc tìm việc sau tốt nghiệp. Many teenagers feel desperate about finding jobs after graduation. |
trở nên tuyệt vọng become desperate | Nhiều người trở nên tuyệt vọng trong các cuộc khủng hoảng kinh tế như suy thoái năm 2008. Many people become desperate during economic crises like the 2008 recession. |
nghe có vẻ tuyệt vọng sound desperate | Nhiều sinh viên nghe có vẻ tuyệt vọng trong bài thi nói IELTS. Many students sound desperate during the IELTS speaking test. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "desperate" là tính từ dùng để miêu tả trạng thái khẩn cấp, tuyệt vọng hoặc cực kỳ cần thiết, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "desperate" có thể được sử dụng để chỉ các tình huống cần hành động ngay lập tức hoặc cảm giác không còn hy vọng, ví dụ như trong các tình huống khủng hoảng.