Bản dịch của từ Desperate trong tiếng Việt
Desperate

Desperate (Adjective)
In desperate need of food aid, the homeless shelter requested donations.
Đang rất cần viện trợ lương thực, nơi tạm trú cho người vô gia cư đã yêu cầu quyên góp.
The desperate situation of the refugees touched the hearts of many.
Hoàn cảnh tuyệt vọng của những người tị nạn đã chạm đến trái tim của nhiều người.
She felt desperate after losing her job and not being able to pay rent.
Cô cảm thấy tuyệt vọng sau khi mất việc và không thể trả tiền thuê nhà.
The desperate families lined up at the food bank for assistance.
Những gia đình tuyệt vọng xếp hàng tại ngân hàng thực phẩm để được hỗ trợ.
She made a desperate attempt to find her missing child.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để tìm kiếm đứa con mất tích của mình.
The desperate need for affordable housing is a pressing issue.
Nhu cầu cấp bách về nhà ở giá rẻ là một vấn đề cấp bách.
In desperate need of food aid, the homeless lined up outside the shelter.
Đang rất cần viện trợ lương thực, những người vô gia cư xếp hàng bên ngoài nơi trú ẩn.
The desperate cries for help echoed through the impoverished neighborhood.
Tiếng kêu cứu tuyệt vọng vang vọng khắp khu phố nghèo khó.
She felt desperate to find a job to support her family.
Cô cảm thấy tuyệt vọng khi tìm một công việc để nuôi sống gia đình.
Dạng tính từ của Desperate (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Desperate Tuyệt vọng | More desperate Tuyệt vọng hơn | Most desperate Tuyệt vọng nhất |
Kết hợp từ của Desperate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Sound desperate Nghe có vẻ tuyệt vọng | Many students sound desperate during the ielts speaking test. Nhiều sinh viên nghe có vẻ tuyệt vọng trong bài thi nói ielts. |
Look desperate Trông tuyệt vọng | During the debate, sarah looked desperate for support from her peers. Trong buổi tranh luận, sarah trông tuyệt vọng cần sự ủng hộ từ bạn bè. |
Seem desperate Có vẻ tuyệt vọng | Many young people seem desperate for social acceptance today. Nhiều bạn trẻ có vẻ tuyệt vọng về sự chấp nhận xã hội ngày nay. |
Make sb desperate Làm ai trở nên tuyệt vọng | High unemployment rates can make many young people desperate for jobs. Tỷ lệ thất nghiệp cao có thể khiến nhiều người trẻ tuyệt vọng tìm việc. |
Get desperate Trở nên tuyệt vọng | Many people get desperate for jobs during economic downturns like 2020. Nhiều người trở nên tuyệt vọng về công việc trong thời kỳ suy thoái kinh tế như 2020. |
Họ từ
Từ "desperate" là tính từ dùng để miêu tả trạng thái khẩn cấp, tuyệt vọng hoặc cực kỳ cần thiết, thường liên quan đến cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "desperate" có thể được sử dụng để chỉ các tình huống cần hành động ngay lập tức hoặc cảm giác không còn hy vọng, ví dụ như trong các tình huống khủng hoảng.
Từ "desperate" có nguồn gốc từ tiếng Latin "desperatus", là dạng quá khứ phân từ của động từ "desperare", có nghĩa là "không hy vọng". Kể từ thế kỷ 14, từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ trạng thái vô vọng, thường dẫn đến hành vi liều lĩnh hoặc tuyệt vọng. Ý nghĩa hiện tại của "desperate" phản ánh sự thiếu thốn hy vọng, mang lại cảm giác cấp bách và tầm quan trọng của việc hành động trong tình huống khẩn cấp.
Từ "desperate" thể hiện sự khẩn cấp và tuyệt vọng, xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là ở phần Speaking và Writing. Trong Speaking, từ này thường được dùng để miêu tả cảm xúc của nhân vật trong các tình huống căng thẳng; trong Writing, nó xuất hiện trong các bài luận thảo luận về vấn đề xã hội. Ngoài ra, từ cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như tâm lý, y tế, và tình huống khủng hoảng, phản ánh sự tìm kiếm giải pháp trong những tình huống khó khăn.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



