soteriology
Noun
soteriology (Noun)
/sətiɹiˈɑlədʒi/
/sətiɹiˈɑlədʒi/
AI
Ví dụ
Soteriology thảo luận về cách các cộng đồng đạt được sự cứu rỗi thông qua công bằng xã hội.Soteriology discusses how communities achieve salvation through social justice.
Nhiều người không hiểu vai trò của soteriology trong các phong trào xã hội.Many people do not understand soteriology's role in social movements.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Soteriology là một ngành nghiên cứu trong thần học, tập trung vào việc tìm hiểu về sự cứu rỗi và mối quan hệ giữa con người với Thiên Chúa. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "soteria", có nghĩa là "cứu rỗi". Trong các hệ thống thần học khác nhau, soteriology có thể đề cập đến các phương thức và điều kiện của sự cứu rỗi, cũng như vai trò của Chúa Giêsu trong quá trình này. Soteriology không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.