sounder
sounder (Adjective)
Nghĩa 01 · Dạng so sánh của “sound” (nghĩa là “có vẻ hợp lý, vững vàng, không có lỗi”): “sounder” nghĩa là “hợp lý hơn”, “vững vàng hơn”, “đáng tin cậy hơn”.
Dạng so sánh của “sound” (nghĩa là “có vẻ hợp lý, vững vàng, không có lỗi”): “sounder” nghĩa là “hợp lý hơn”, “vững vàng hơn”, “đáng tin cậy hơn”.
comparative form of sound more sound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sounder (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sound âm thanh | sounder bộ phát âm | soundest âm thanh nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sounder" có nghĩa là một người hoặc phương tiện truyền tải âm thanh, thường sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc hoặc công nghệ âm thanh. Trong tiếng Anh Mỹ, "sounder" có thể đề cập đến thiết bị phát âm hoặc một loại động vật phát âm. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít sử dụng từ này, nhấn mạnh vào ngữ cảnh âm thanh trong nghệ thuật hơn. Sự khác biệt trong nghĩa và cách dùng có thể gây nhầm lẫn cho người học ngôn ngữ.