Anh - Việt

Bản dịch của từ Sounder trong tiếng Việt

sounder

Adjective

sounder (Adjective)

/sˈaʊndɚ/
/sˈaʊndəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng so sánh của “sound” (nghĩa là “có vẻ hợp lý, vững vàng, không có lỗi”): “sounder” nghĩa là “hợp lý hơn”, “vững vàng hơn”, “đáng tin cậy hơn”.

Dạng so sánh của “sound” (nghĩa là “có vẻ hợp lý, vững vàng, không có lỗi”): “sounder” nghĩa là “hợp lý hơn”, “vững vàng hơn”, “đáng tin cậy hơn”.

comparative form of sound more sound.

Ví dụ
Anh ấy thông minh hơn anh trai mình về thành tích học tập.He is sounder than his brother in terms of academic achievements.
Bài luận của cô ấy không chắc chắn hơn anh ấy về cấu trúc.Her essay is not sounder than his in terms of structure.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của sounder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

sound

âm thanh

sounder

bộ phát âm

soundest

âm thanh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh