Bản dịch của từ Sounder trong tiếng Việt

Sounder

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sounder(Adjective)

sˈaʊndɚ
sˈaʊndəɹ
01

Dạng so sánh của “sound” (nghĩa là “có vẻ hợp lý, vững vàng, không có lỗi”): “sounder” nghĩa là “hợp lý hơn”, “vững vàng hơn”, “đáng tin cậy hơn”.

Comparative form of sound more sound.

更合理的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Sounder (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sound

Âm thanh

Sounder

Bộ phát âm

Soundest

Âm thanh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ