Bản dịch của từ Space rocket trong tiếng Việt

Space rocket

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Space rocket(Noun)

speɪs ɹˈɑkɪt
speɪs ɹˈɑkɪt
01

Một loại tên lửa được thiết kế để hoạt động trong không gian vũ trụ (ngoài khí quyển Trái Đất), dùng để đưa tàu vũ trụ, vệ tinh hoặc thiết bị lên quỹ đạo hoặc di chuyển giữa các thiên thể.

A rocket designed for use in outer space.

用于外太空的火箭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Space rocket(Phrase)

speɪs ɹˈɑkɪt
speɪs ɹˈɑkɪt
01

Một loại tên lửa được thiết kế để hoạt động trong không gian vũ trụ (ngoài khí quyển Trái Đất), dùng để chở tàu vũ trụ, vệ tinh hoặc thực hiện nhiệm vụ ngoài không gian.

A rocket designed for use in outer space.

专为外太空设计的火箭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh