spacial
Adjective
spacial (Adjective)
/spˈeɪʃl/
/spˈeɪʃl/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến không gian (khoảng không, vùng không gian). Dùng để mô tả những thứ thuộc về vị trí, kích thước, bố trí hoặc tính chất của không gian.
Ví dụ
Sự sắp xếp không gian của ghế khuyến khích tương tác xã hội tại sự kiện.The spacial arrangement of chairs encouraged social interaction at the event.
Thiết kế không gian của công viên không khuyến khích các buổi gặp gỡ cộng đồng.The spacial design of the park does not promote community gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spacial" là một tính từ dùng để mô tả những điều liên quan đến không gian hoặc cấu trúc của không gian. Trong tiếng Anh, "spacial" thường được sử dụng thay cho "spatial", từ này phổ biến hơn và thường được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, như địa lý, kiến trúc và khoa học não bộ. Cả hai từ đều có cách phát âm tương tự, nhưng "spacial" ít gặp hơn và có thể được xem là một biến thể hoặc lỗi chính tả của "spatial".