Bản dịch của từ Specular trong tiếng Việt

Specular

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Specular(Adjective)

spˈɛkjələɹ
spˈɛkjələɹ
01

Liên quan đến hoặc có những tính chất giống như gương (phản chiếu, bóng loáng, tạo ảnh phản xạ).

Relating to or having the properties of a mirror.

镜面的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh