Bản dịch của từ Speedboat trong tiếng Việt

Speedboat

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Speedboat (Noun)

spˈidbˌoʊt
spˈidbˌoʊt
01

Một loại thuyền máy nhỏ được thiết kế để chạy với tốc độ cao, thường dùng cho di chuyển nhanh, giải trí trên biển hoặc đua thuyền.

A motorboat designed for high speed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh