Bản dịch của từ Spelling mistake trong tiếng Việt

Spelling mistake

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spelling mistake(Noun)

spˈɛlɪŋ mˈɪsteɪk
ˈspɛɫɪŋ ˈmɪsˌteɪk
01

Một lỗi chính tả

A typo

这是一个拼写错误

Ví dụ
02

Việc viết sai chính tả một từ nào đó

An action of misspelling a word.

拼错一个单词的行为

Ví dụ
03

Lỗi chính tả trong một từ nào đó

A spelling mistake.

一个拼写错误

Ví dụ