spender
Noun
spender (Noun)
/spˈɛndɚ/
/spˈɛndəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là người tiêu tiền hào phóng thích chiêu đãi bạn bè.She is a generous spender who loves to treat her friends.
Anh ấy không phải là người tiêu tiền không suy nghĩ và luôn tuân thủ ngân sách của mình.He is not a reckless spender and always sticks to his budget.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spender" chỉ những người có xu hướng chi tiêu nhiều tiền, thường nhằm thể hiện phong cách sống hoặc thỏa mãn nhu cầu cá nhân. Trong ngữ cảnh kinh tế, "spender" có thể đề cập đến những cá nhân hoặc tổ chức đầu tư vào hàng hóa và dịch vụ để kích thích tăng trưởng. Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này đều được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, có thể xuất hiện hình thức "big spender" để nói về những người tiêu tiền khá phóng khoáng.