Anh - Việt
spermatic
Adjective
spermatic (Adjective)
/spɚɹmˈætɪk/
/spɚɹmˈætɪk/
AI
Ví dụ
Sức khỏe tinh trùng rất quan trọng cho khả năng sinh sản ở nam giới.Spermatic health is crucial for male fertility and reproductive success.
Vấn đề tinh trùng không ảnh hưởng đến tất cả nam giới trong xã hội.Spermatic issues do not affect all men equally in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spermatic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sperma", nghĩa là tinh trùng. Đây là tính từ dùng để chỉ những điều liên quan đến tinh trùng hoặc bìu. Trong ngữ cảnh y học, "spermatic" thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc như "mạch máu tinh hoàn" (spermatic vessels) hoặc "ống dẫn tinh" (spermatic duct). Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; tuy nhiên, phiên âm có thể khác nhau đôi chút trong phát âm.