Bản dịch của từ Spider lilies trong tiếng Việt

Spider lilies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spider lilies(Noun)

spˈaɪdɚ lˈɪliz
spˈaɪdɚ lˈɪliz
01

Số nhiều của “spider lily” — tên chung cho những loài hoa có cánh mảnh dài, thường xòe ra giống chân nhện; hay gặp ở châu Á và thường gọi theo màu sắc hoặc tên địa phương.

Plural of spider lily.

蜘蛛百合的复数形式。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh