Bản dịch của từ Sporadic trong tiếng Việt
Sporadic

Sporadic (Adjective)
Sporadic community events promote social interaction among neighbors.
Các sự kiện cộng đồng đột ngột thúc đẩy tương tác xã hội giữa các hàng xóm.
The sporadic distribution of resources in rural areas affects social development.
Sự phân phối không đều của tài nguyên ở vùng nông thôn ảnh hưởng đến phát triển xã hội.
Sporadic volunteer efforts contribute to improving the social welfare system.
Những nỗ lực tình nguyện viên đột ngột đóng góp vào việc cải thiện hệ thống phúc lợi xã hội.
Dạng tính từ của Sporadic (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Sporadic Rời rạc | More sporadic Rời rạc hơn | Most sporadic Rời rạc nhất |
Họ từ
Từ "sporadic" có nghĩa là xảy ra không thường xuyên, rời rạc, hay không liên tục. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, khi được phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ. Trong ngữ cảnh sử dụng, "sporadic" thường được dùng để mô tả các sự kiện, hiện tượng hiếm khi xảy ra, như cơn bão sporadic hay sự kiện sporadic trong nghiên cứu.
Từ "sporadic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "sporadikos", mang nghĩa là "rời rạc" hoặc "rải rác". Từ này được chuyển thể sang tiếng Latin là "sporadicus" trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ý nghĩa hiện tại của "sporadic" chỉ những sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra không thường xuyên, bất chợt và không liên tục, phản ánh tính chất phân tán, không đồng nhất của khái niệm ban đầu.
Từ "sporadic" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả tính chất không liên tục hoặc thỉnh thoảng của hiện tượng, như trong các bài viết khoa học hoặc báo cáo nghiên cứu. Cụ thể, từ này thường xuất hiện khi nói về bệnh tật, sự kiện hoặc hoạt động, nhấn mạnh sự không ổn định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp