Bản dịch của từ Sporadic trong tiếng Việt

Sporadic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporadic (Adjective)

spɚˈædɪk
spoʊɹˈædɪk
01

Xảy ra không thường xuyên hoặc chỉ ở một vài nơi; rải rác hoặc bị cô lập.

Occurring at irregular intervals or only in a few places scattered or isolated.

Ví dụ

Sporadic community events promote social interaction among neighbors.

Các sự kiện cộng đồng đột ngột thúc đẩy tương tác xã hội giữa các hàng xóm.

The sporadic distribution of resources in rural areas affects social development.

Sự phân phối không đều của tài nguyên ở vùng nông thôn ảnh hưởng đến phát triển xã hội.

Sporadic volunteer efforts contribute to improving the social welfare system.

Những nỗ lực tình nguyện viên đột ngột đóng góp vào việc cải thiện hệ thống phúc lợi xã hội.

Dạng tính từ của Sporadic (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Sporadic

Rời rạc

More sporadic

Rời rạc hơn

Most sporadic

Rời rạc nhất

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Sporadic cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Sporadic

Không có idiom phù hợp