Bản dịch của từ Sporadic process trong tiếng Việt
Sporadic process
Noun [U/C]

Sporadic process(Noun)
spɔːrˈædɪk prˈəʊsɛs
ˈspɔˈrædɪk ˈproʊsɛs
01
Một hiện tượng xảy ra không đều đặn theo thời gian
An event that happens unpredictably.
这个事件完全出乎意料。
Ví dụ
02
Một quá trình không liên tục, được đặc trưng bởi các trường hợp rải rác hoặc lẻ tẻ.
This is a discontinuous process, characterized by sporadic or isolated cases.
一个非连续的过程,表现为零散或孤立的个别事件。
Ví dụ
03
Một loạt các sự kiện hoặc hiện tượng chỉ xảy ra thỉnh thoảng
A series of events or phenomena that only happen occasionally.
这是指偶尔会发生的一系列事件或现象。
Ví dụ
