Bản dịch của từ Sporty trong tiếng Việt

Sporty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sporty(Adjective)

spˈɔɹti
spˈoʊɹti
01

Thích thể thao hoặc giỏi về các môn thể thao; có phong cách năng động, phù hợp để chơi thể thao.

Fond of or good at sport.

热爱运动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh