Anh - Việt
sporty
Adjective
sporty (Adjective)
/spˈɔɹti/
/spˈoʊɹti/
AI
Ví dụ
Cô ấy rất thích thể thao và thích thi đấu tennis.She is very sporty and enjoys playing tennis competitively.
Những đứa trẻ thích thể thao ở khu phố thường tổ chức trận đấu bóng đá.The sporty kids in the neighborhood often organize football matches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sporty" là tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả những người hoặc vật mang phong cách thể thao, hoạt động nhiều hoặc có tính chất thể thao. Trong tiếng Anh Mỹ, "sporty" thường chỉ xe hơi có thiết kế năng động và hiệu suất cao. Trong khi đó, tiếng Anh Anh không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hoặc sử dụng. Cả hai phiên bản đều nhấn mạnh sự năng động và tính thể thao trong cách thức sống hoặc thiết kế.