Bản dịch của từ Sporty person trong tiếng Việt
Sporty person
Noun [U/C]

Sporty person(Noun)
spˈɔːti pˈɜːsən
ˈspɔrti ˈpɝsən
01
Một người năng động và cạnh tranh trong thể thao hoặc các hoạt động thể chất.
A person who is active and competitive in sports or athletic endeavors
Ví dụ
02
Một người thích thể thao hoặc hoạt động thể chất.
A person who enjoys sports or physical activities
Ví dụ
03
Một người tham gia hoặc đam mê thể thao.
An individual who participates in or is enthusiastic about sports
Ví dụ
