Bản dịch của từ Spouseless trong tiếng Việt
Spouseless

Spouseless(Adjective)
Miêu tả tình trạng không có vợ hoặc chồng; không có người phối ngẫu.
Characterized by the absence of a spouse.
没有配偶的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả một người không có vợ hoặc chồng (bị mất hoặc bị tước đoạt người phối ngẫu). Thường dùng để chỉ người đã trở nên không có bạn đời.
Of a person having no spouse bereaved or deprived of a spouse.
没有配偶的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Spouseless (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Spouseless Không mùi | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "spouseless" được định nghĩa là trạng thái không có bạn đời, thường chỉ những người chưa kết hôn hoặc mất người phối ngẫu. Thuật ngữ này có thể không phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày nhưng lại có ý nghĩa quan trọng trong các ngữ cảnh nghiên cứu xã hội và tâm lý. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng và hiểu nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và mức độ quen thuộc của từ trong văn viết và ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "spouseless" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spouse", có nghĩa là “vợ” hoặc “chồng”. Gốc từ này xuất phát từ từ tiếng Latin "sponsus", mang ý nghĩa là "người hứa hẹn". Trong bối cảnh hiện đại, "spouseless" chỉ trạng thái không có bạn đời hoặc vợ/chồng. Từ này phản ánh sự thiếu vắng mối quan hệ vợ chồng, cho thấy mối liên hệ giữa nguồn gốc từ và ý nghĩa hiện tại là sự đơn độc trong đời sống hôn nhân hoặc gia đình.
Từ "spouseless" ít phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS, không xuất hiện thường xuyên trong từ vựng đọc, viết, nói hoặc nghe. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trong nghiên cứu xã hội để mô tả tình trạng thiếu vắng bạn đời hoặc đối tác hôn nhân. Nó có thể được áp dụng trong các tình huống như nghiên cứu về sự đơn độc, phân tích các mối quan hệ tình cảm hoặc đánh giá ảnh hưởng của việc không có bạn đời đến cuộc sống cá nhân và xã hội.
Từ "spouseless" được định nghĩa là trạng thái không có bạn đời, thường chỉ những người chưa kết hôn hoặc mất người phối ngẫu. Thuật ngữ này có thể không phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày nhưng lại có ý nghĩa quan trọng trong các ngữ cảnh nghiên cứu xã hội và tâm lý. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng và hiểu nghĩa tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất sử dụng và mức độ quen thuộc của từ trong văn viết và ngữ cảnh giao tiếp.
Từ "spouseless" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spouse", có nghĩa là “vợ” hoặc “chồng”. Gốc từ này xuất phát từ từ tiếng Latin "sponsus", mang ý nghĩa là "người hứa hẹn". Trong bối cảnh hiện đại, "spouseless" chỉ trạng thái không có bạn đời hoặc vợ/chồng. Từ này phản ánh sự thiếu vắng mối quan hệ vợ chồng, cho thấy mối liên hệ giữa nguồn gốc từ và ý nghĩa hiện tại là sự đơn độc trong đời sống hôn nhân hoặc gia đình.
Từ "spouseless" ít phổ biến trong các thành phần của kỳ thi IELTS, không xuất hiện thường xuyên trong từ vựng đọc, viết, nói hoặc nghe. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trong nghiên cứu xã hội để mô tả tình trạng thiếu vắng bạn đời hoặc đối tác hôn nhân. Nó có thể được áp dụng trong các tình huống như nghiên cứu về sự đơn độc, phân tích các mối quan hệ tình cảm hoặc đánh giá ảnh hưởng của việc không có bạn đời đến cuộc sống cá nhân và xã hội.
