Bản dịch của từ Spouseless trong tiếng Việt

Spouseless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spouseless(Adjective)

ˈspaʊ.sləs
ˈspaʊ.sləs
01

Miêu tả tình trạng không có vợ hoặc chồng; không có người phối ngẫu.

Characterized by the absence of a spouse.

没有配偶的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một người không có vợ hoặc chồng (bị mất hoặc bị tước đoạt người phối ngẫu). Thường dùng để chỉ người đã trở nên không có bạn đời.

Of a person having no spouse bereaved or deprived of a spouse.

没有配偶的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Spouseless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Spouseless

Không mùi

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh