Bản dịch của từ Spunky trong tiếng Việt

Spunky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spunky(Adjective)

spˈʌŋki
spˈʌŋki
01

Mô tả một người có lòng dũng cảm, quyết tâm và tinh thần mạnh mẽ; thường là can đảm, không dễ bị nản lòng và sẵn sàng đối mặt thử thách.

Courageous and determined.

勇敢且坚定的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh này, “spunky” mô tả người có nét quyến rũ, hấp dẫn về mặt tình dục; có sức lôi cuốn gợi cảm.

Sexually attractive.

性感迷人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Spunky (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Spunky

Vụng về

Spunkier

Khó khăn hơn

Spunkiest

Khó khăn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ