Bản dịch của từ Spyglass trong tiếng Việt

Spyglass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Spyglass(Noun)

spˈɑɪglɑs
spˈɑɪglˌæs
01

Một ống kính viễn vọng nhỏ cầm tay dùng để nhìn xa, thường giống ống nhòm một mắt.

A small telescope.

小望远镜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ