Bản dịch của từ Squeezebox trong tiếng Việt

Squeezebox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squeezebox(Noun)

skwˈizbˌʊkəs
skwˈizbˌʊkəs
01

Từ “squeezebox” là dạng khác của “squeeze box”, chỉ chung nhạc cụ hơi/lưỡng dây mà người chơi bơm hơi/ép lại để tạo âm — ví dụ đàn accordion hoặc concertina.

Alternative form of squeeze box.

手风琴

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh