Bản dịch của từ Squishy trong tiếng Việt

Squishy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squishy(Adjective)

skwˈɪʃi
skwˈɪʃi
01

Mô tả vật gì đó mềm và hơi ẩm, dễ bị lõm khi ấn vào.

Soft and moist.

柔软而潮湿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh