Anh - Việt

Bản dịch của từ Stabber trong tiếng Việt

stabber

NounVerb

stabber (Noun)

/stˈæbɚ/
/stˈæbɚ/
AI

Nghĩa 01

Người dùng vật nhọn đâm hoặc xâm hại người khác bằng hành động đâm (thường bằng dao).

A person who stabs someone.

Ví dụ
Cảnh sát đã bắt một kẻ đâm ở trung tâm Chicago tối qua.The police arrested a known stabber in downtown Chicago last night.
Nhiều người tin rằng kẻ đâm nên đối mặt với hình phạt nặng.Many people believe that a stabber should face severe punishment.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

stabber (Verb)

/stˈæbɚ/
/stˈæbɚ/
AI

Nghĩa 01

Hành động đâm ai đó bằng vật nhọn (như dao), gây vết thương hoặc làm bị thương người khác bằng cách đâm.

To stab someone.

Ví dụ
Kẻ tấn công sẽ đâm nạn nhân nếu không bị ngăn lại ngay lập tức.The attacker will stabber the victim if not stopped immediately.
Cảnh sát đã không tìm thấy kẻ đâm nào tại hiện trường vụ án hôm qua.Police did not find any stabber at the crime scene yesterday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh