Bản dịch của từ Stabber trong tiếng Việt

Stabber

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stabber(Noun)

stˈæbɚ
stˈæbɚ
01

Người dùng vật nhọn đâm hoặc xâm hại người khác bằng hành động đâm (thường bằng dao).

A person who stabs someone.

Ví dụ

Stabber(Verb)

stˈæbɚ
stˈæbɚ
01

Hành động đâm ai đó bằng vật nhọn (như dao), gây vết thương hoặc làm bị thương người khác bằng cách đâm.

To stab someone.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ