Bản dịch của từ Staid trong tiếng Việt
Staid

Staid(Adjective)
An thần, đáng kính và không mạo hiểm.
Sedate respectable and unadventurous.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "staid" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả tính cách nghiêm nghị, trầm tĩnh và thiếu sự hài hước hoặc năng động. Từ này thường được dùng để chỉ những người hoặc hành vi không có tính sáng tạo hoặc kém linh hoạt. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "staid" được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, nó có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày so với các từ đồng nghĩa.
Từ “staid” có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "stēde", có nghĩa là "ổn định" hoặc "cố định". Gốc Latin "stare", cũng mang nghĩa là "đứng", phản ánh tính chất tĩnh lặng và kiên định của từ này. Xuất hiện vào thế kỷ 14, “staid” thường mô tả một thái độ nghiêm túc, không thay đổi và có phần bảo thủ. Sự phát triển này gắn liền với khái niệm về một nhân cách vững vàng, đáng tin cậy trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "staid" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và nói, do nó mang tính chất trang trọng và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để miêu tả tính cách của những người có sự điềm tĩnh, không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thường gặp trong các bài viết mô tả nhân vật hoặc trong các nghiên cứu tâm lý.
Họ từ
Từ "staid" là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả tính cách nghiêm nghị, trầm tĩnh và thiếu sự hài hước hoặc năng động. Từ này thường được dùng để chỉ những người hoặc hành vi không có tính sáng tạo hoặc kém linh hoạt. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "staid" được sử dụng với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, nó có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày so với các từ đồng nghĩa.
Từ “staid” có nguồn gốc từ tiếng Trung cổ "stēde", có nghĩa là "ổn định" hoặc "cố định". Gốc Latin "stare", cũng mang nghĩa là "đứng", phản ánh tính chất tĩnh lặng và kiên định của từ này. Xuất hiện vào thế kỷ 14, “staid” thường mô tả một thái độ nghiêm túc, không thay đổi và có phần bảo thủ. Sự phát triển này gắn liền với khái niệm về một nhân cách vững vàng, đáng tin cậy trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Từ "staid" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe và nói, do nó mang tính chất trang trọng và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh học thuật, nó thường được sử dụng để miêu tả tính cách của những người có sự điềm tĩnh, không dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thường gặp trong các bài viết mô tả nhân vật hoặc trong các nghiên cứu tâm lý.
