Bản dịch của từ Staid trong tiếng Việt

Staid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staid(Adjective)

stˈeɪd
stˈeɪd
01

Chỉ người hoặc phong cách nghiêm túc, chững chạc, đứng đắn và không thích mạo hiểm hay nổi bật; bình tĩnh, ít thay đổi.

Sedate respectable and unadventurous.

稳重的,严肃的,不冒险的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ