Bản dịch của từ Stalky trong tiếng Việt

Stalky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stalky(Adjective)

stˈɔki
stˈɑki
01

Miêu tả cây hoặc phần của cây có thân/cành dài, mảnh, mọc thẳng và hơi giống cuống (stem) — tức là thân/cành dài và mảnh.

Having long, thin stems.

有长而细的茎

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh