Bản dịch của từ Stand in awe trong tiếng Việt

Stand in awe

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stand in awe(Idiom)

ˈstæn.dɪˌnaʊ
ˈstæn.dɪˌnaʊ
01

Cảm thấy rất ngạc nhiên, khâm phục hoặc ấn tượng mạnh trước ai đó hoặc điều gì đó.

To be amazed or impressed by someone or something.

感到惊叹或钦佩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh