Bản dịch của từ Starke trong tiếng Việt

Starke

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starke(Adjective)

stˈɑɹk
stˈɑɹk
01

Mang nghĩa “mạnh” hoặc “khỏe mạnh”; chỉ sức mạnh về thể chất, độ bền, độ chắc hoặc mức độ mạnh mẽ của cảm xúc, mùi vị, lực,... (ví dụ: cơ thể mạnh, gió mạnh, cà phê đậm/đậm đặc).

Strong.

强壮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Starke(Adverb)

stˈɑɹk
stˈɑɹk
01

Mạnh mẽ; một cách mạnh, với lực lớn hoặc cường độ cao (tương đương "strongly" trong tiếng Anh).

Strongly.

强烈地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh