Bản dịch của từ Starlike trong tiếng Việt

Starlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Starlike(Adjective)

stˈɑːlaɪk
ˈstɑrˌɫaɪk
01

Tỏa sáng như một ngôi sao

Shine like a star

闪耀如明星

Ví dụ
02

Có hình dạng sao

It has a star-shaped form.

它呈星形

Ví dụ
03

Giống như hoặc đặc trưng của một ngôi sao

Similar to or characteristic of a star

与众不同或具有标志性的明星特质

Ví dụ