Bản dịch của từ State of euphoria trong tiếng Việt
State of euphoria

State of euphoria(Noun)
Một trạng thái hạnh phúc rạng ngời và cảm giác dễ chịu tột đỉnh
A state of intense happiness and well-being.
一种强烈的幸福感与福祉状态
Trạng thái cực kỳ vui sướng hoặc phấn khích
An overwhelming sense of excitement or happiness
一种极度兴奋或幸福的状态
Một cảm giác hưng phấn hoặc hạnh phúc tràn đầy vượt mức bình thường
An overwhelming sense of well-being or excitement.
过度的幸福感或欣喜若狂的感觉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cảm giác hưng phấn" (state of euphoria) chỉ trạng thái tâm lý đặc biệt đánh dấu bởi niềm vui sướng và phấn chấn tột độ, thường xảy ra khi con người trải qua những khoảnh khắc hạnh phúc hoặc thành công lớn. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "euphoria" với cách phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách diễn đạt hoặc bối cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào nền văn hóa và xã hội của người nói.
"Cảm giác hưng phấn" (state of euphoria) chỉ trạng thái tâm lý đặc biệt đánh dấu bởi niềm vui sướng và phấn chấn tột độ, thường xảy ra khi con người trải qua những khoảnh khắc hạnh phúc hoặc thành công lớn. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với thuật ngữ này, cả hai đều sử dụng "euphoria" với cách phát âm giống nhau. Tuy nhiên, cách diễn đạt hoặc bối cảnh sử dụng có thể khác nhau đôi chút tùy thuộc vào nền văn hóa và xã hội của người nói.
