Bản dịch của từ State of euphoria trong tiếng Việt

State of euphoria

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

State of euphoria(Noun)

stˈeɪt ˈʌv jufˈɔɹiə
stˈeɪt ˈʌv jufˈɔɹiə
01

Một trạng thái hạnh phúc rạng ngời và cảm giác dễ chịu tột đỉnh

A state of intense happiness and well-being.

一种强烈的幸福感与福祉状态

Ví dụ
02

Trạng thái cực kỳ vui sướng hoặc phấn khích

An overwhelming sense of excitement or happiness

一种极度兴奋或幸福的状态

Ví dụ
03

Một cảm giác hưng phấn hoặc hạnh phúc tràn đầy vượt mức bình thường

An overwhelming sense of well-being or excitement.

过度的幸福感或欣喜若狂的感觉

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh