Bản dịch của từ Status in quo trong tiếng Việt

Status in quo

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Status in quo(Phrase)

stˈætəs ɨn kwˈoʊ
stˈætəs ɨn kwˈoʊ
01

Tình trạng hiện tại; hoàn cảnh hoặc cách mọi việc đang diễn ra ở thời điểm này.

The existing state of affairs.

现状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh