Bản dịch của từ Stay off trong tiếng Việt

Stay off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stay off(Phrase)

stˈeɪ ˈɒf
ˈsteɪ ˈɔf
01

tránh xa hoặc tránh khỏi điều gì đó

Keep your distance from or steer clear of something.

远离或保持距离某物

Ví dụ
02

Không được vào hoặc đến gần thứ gì đó

Do not approach or get close to anything.

禁止靠近或接触某物

Ví dụ
03

Kiềm chế không làm điều gì đó

To hold back from doing something

克制自己不做某事

Ví dụ